Gino 1 Seibi · ViMai Tiếng Việt · 日本語 · English Mở app

Gino 1 Seibi › Từ vựng tiếng Nhật bảo dưỡng ô tô

Từ vựng tiếng Nhật ngành bảo dưỡng ô tô cho kỳ thi Tokutei

Đề thi bằng tiếng Nhật có furigana, nhưng có furigana chưa chắc đã hiểu nghĩa. Trang này gom các từ chỉ công việc và tên chi tiết hay gặp nhất, kèm cách đọc và nghĩa.

Cập nhật lần cuối: 2026-10-10

Vì sao cần học từ vựng riêng

Câu đúng/sai thường xoay quanh một động từ: tháo (取り外す), lắp (取り付ける), siết (締め付ける), thay (交換する), đo (測定する). Chỉ cần hiểu nhầm một động từ là câu đúng thành sai. Tên chi tiết thì đa số là katakana mượn tiếng Anh, đề thường ghi kèm tiếng Anh trong ngoặc, nên phần khó nhất lại là các từ chữ Hán chỉ công việc và trạng thái như mòn, lỏng, rò rỉ.

Từ chỉ công việc và trạng thái

TừCách đọcNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh
点検てんけんkiểm trainspection
整備せいびbảo dưỡngmaintenance
分解ぶんかいtháo rờidisassembly
組立てくみたてlắp rápassembly
締付けしめつけsiết chặttightening
交換こうかんthay thếreplacement
測定そくていđomeasurement
摩耗まもうmònwear
緩みゆるみđộ lỏnglooseness
漏れもれrò rỉleak
異音いおんtiếng kêu lạabnormal noise
振れふれđộ đảorunout
隙間すきまkhe hởclearance
冷却水れいきゃくすいnước làm mátcoolant
潤滑じゅんかつbôi trơnlubrication
燃焼室ねんしょうしつbuồng đốtcombustion chamber
圧縮あっしゅくnéncompression
排気はいきkhí xảexhaust
電圧でんあつđiện ápvoltage
抵抗ていこうđiện trởresistance
比重ひじゅうtỷ trọngspecific gravity
Chi tiếtNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh
シリンダ・ヘッドnắp máycylinder head
ピストンpít-tôngpiston
クランクシャフトtrục khuỷucrankshaft
カムシャフトtrục camcamshaft
ラジエータkét nước làm mátradiator
サーモスタットvan hằng nhiệtthermostat
オイル・ポンプbơm dầuoil pump
オルタネータmáy phát điệnalternator
スタータmáy khởi độngstarter motor
クラッチly hợpclutch
ディファレンシャルbộ vi saidifferential
ブレーキ・パッドmá phanh đĩabrake pad
ショック・アブソーバgiảm chấnshock absorber

Bảng thứ hai là tên chi tiết bằng katakana. Hãy đọc to cách phát âm Nhật: ラジエータ là "ra-ji-ê-ta", không phải "radiator", vì đề viết theo cách đọc Nhật.

Cách học hiệu quả

Từ hay đi với dụng cụ đo

Phần thực hành hay hỏi về dụng cụ đo, nên cần nhớ tên: ノギス (thước cặp), マイクロメータ (panme), ダイヤル・ゲージ (đồng hồ so), シックネス・ゲージ (thước lá), サーキット・テスタ (đồng hồ vạn năng), トルク・レンチ (cờ lê lực). Cách đọc từng dụng cụ có trong bài đọc dụng cụ đo.

Xem thêm cách đọc câu đúng/sai và mẹo ôn thi.

Nguồn đối chiếu: trang kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định của JASPA (tóm tắt kỳ thi 2024), quy định thực hiện kỳ thi số 1 và sổ tay tiếp nhận của MLIT, và trang đặt lịch Prometric. Quy định có thể thay đổi, hãy xem bản mới nhất ở các nguồn này.

Câu hỏi thường gặp

Đề thi có furigana không?

Có. Theo quy định của MLIT, mọi chữ Hán trong đề đều có furigana và thuật ngữ chuyên môn có thể kèm chú thích tiếng Anh.

Nên học từ vựng thế nào?

Học theo cặp: từ chỉ công việc (点検, 交換, 測定...) và tên chi tiết katakana. Khi làm đề, gặp từ lạ thì ghi lại, tối đó ôn lại.

Vì sao tên chi tiết lại là katakana?

Phần lớn tên chi tiết ô tô mượn từ tiếng Anh, viết bằng katakana và đề thường kèm chữ Anh trong ngoặc, ví dụ ピストン(piston). Nhớ cách phát âm Nhật giúp đọc nhanh hơn.

App có dịch nghĩa từ không?

Mỗi câu trong app có furigana và bản dịch tiếng Việt, tiếng Anh, bật tắt bằng một nút.

Làm thử một đề thi thử, xem ngay câu nào sai và vì sao.

Làm thử miễn phí ngay

3 đề miễn phí, có furigana. Mở ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.

Chủ đề khác