Gino 1 Seibi › Ôn phần động cơ
Ôn phần động cơ cho kỳ thi Tokutei bảo dưỡng ô tô
Động cơ (エンジン) là một trong hai phạm vi chính thức của kỳ thi. Trang này tóm tắt kiến thức cơ bản ở mức thợ hạng 3, giải thích bằng lời dễ hiểu và chỉ ra chỗ câu ○× hay đánh tráo.
Cập nhật lần cuối: 2026-10-10
Tóm tắt nhanh
- 4kỳ: nạp, nén, nổ, xả
- 2vòng trục khuỷu mỗi chu trình
- AC→DCmáy phát chỉnh lưu bằng điốt
- 12Vắc quy chì 6 ngăn
Chu trình 4 kỳ
Động cơ 4 kỳ (4サイクル・エンジン) làm việc theo thứ tự nạp (吸入), nén (圧縮), nổ hay sinh công (燃焼・膨張), xả (排気). Trong một chu trình, trục khuỷu quay 2 vòng, còn trục cam quay 1 vòng để mở và đóng xu-páp nạp và xả. Câu sai hay đổi thứ tự các kỳ hoặc nói trục cam quay cùng tốc độ trục khuỷu.
Máy xăng và máy diesel
| Máy xăng | Máy diesel | |
|---|---|---|
| Đánh lửa | Bugi (スパーク・プラグ) tạo tia lửa | Tự cháy do nén, không có bugi đánh lửa |
| Tỉ số nén | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khí xả cần chú ý | CO, HC, NOx | NOx và hạt bụi PM (khói đen) |
Gõ máy (ノッキング) là hiện tượng cháy bất thường, nghe tiếng gõ kim loại. Ở máy xăng, máy quá nóng hay thời điểm đánh lửa quá sớm dễ gây gõ máy. Khi gặp câu về gõ máy, hãy hỏi: điều này làm hỗn hợp dễ tự cháy hơn hay khó hơn?
Hệ thống làm mát
- Bơm nước (ウォータ・ポンプ) đẩy nước làm mát đi vòng qua động cơ và két nước.
- Van hằng nhiệt (サーモスタット) đóng khi máy còn nguội để máy nhanh đạt nhiệt độ làm việc, mở khi nóng để nước qua két.
- Nắp két nước (ラジエータ・キャップ) có van áp suất, giữ áp suất trong hệ thống để nước khó sôi. Không mở nắp khi máy đang nóng.
- Nước làm mát (冷却水) pha chất chống đông (LLC) để không đóng băng và chống gỉ.
Hệ thống bôi trơn
Bơm dầu đưa dầu đi qua lọc dầu tới các chỗ ma sát. Dầu động cơ không chỉ bôi trơn mà còn làm mát, làm kín (giữa xéc-măng và xi lanh), làm sạch và chống gỉ. Câu ○× hay nói dầu "chỉ có tác dụng bôi trơn" để tạo câu sai.
Ắc quy, máy phát và máy khởi động
Ắc quy ô tô thông dụng là ắc quy chì 12V gồm 6 ngăn, mỗi ngăn khoảng 2V. Dung dịch điện phân là axit sunfuric loãng; tỉ trọng giảm khi ắc quy phóng điện. Khi nạp có sinh khí hydro nên phải tránh lửa. Lúc tháo cáp, tháo cực âm trước; lúc lắp, lắp cực âm sau cùng.
Máy phát (オルタネータ) tạo dòng xoay chiều, được điốt chỉnh lưu thành dòng một chiều; bộ tiết chế giữ điện áp ổn định. Máy khởi động (スタータ) là động cơ điện một chiều quay trục khuỷu lúc khởi động.
Xem tiếp khung gầm và phanh, dụng cụ đo và luyện bằng đề thi thử.
Nguồn đối chiếu: trang kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định của JASPA (tóm tắt kỳ thi 2024), quy định thực hiện kỳ thi số 1 và sổ tay tiếp nhận của MLIT, và trang đặt lịch Prometric. Quy định có thể thay đổi, hãy xem bản mới nhất ở các nguồn này.
Câu hỏi thường gặp
Động cơ 4 kỳ quay mấy vòng trong một chu trình?
Trục khuỷu quay 2 vòng cho 4 kỳ nạp, nén, nổ, xả. Trục cam quay bằng một nửa tốc độ trục khuỷu.
Van hằng nhiệt và nắp két nước khác nhau thế nào?
Van hằng nhiệt đóng đường nước khi máy nguội để máy nhanh ấm. Nắp két nước giữ áp suất trong hệ thống để nước làm mát khó sôi.
Máy phát điện ô tô tạo ra dòng gì?
Máy phát (オルタネータ) tạo ra dòng xoay chiều, rồi bộ chỉnh lưu bằng điốt đổi thành dòng một chiều để nạp ắc quy.
Động cơ diesel có bugi không?
Không có bugi đánh lửa. Nhiên liệu tự bốc cháy khi phun vào không khí đã bị nén tới nhiệt độ cao.
Làm thử một đề thi thử, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngay3 đề miễn phí, có furigana. Mở ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.
Chủ đề khác
- Gino 1 SeibiApp luyện thi Tokutei Gino 1 bảo dưỡng ô tô bằng tiếng Việt
- Cấu trúc đề thi Tokutei Seibi30 câu ○× 60 phút, 3 bài thực hành 20 phút, mốc 65% và 60%
- Đăng ký thi trên PrometricĐiều kiện, đặt lịch Prometric, lệ phí, kết quả
- Thi thử CBT miễn phí20 đề CBT, 3 đề đầu miễn phí, ôn câu sai
- Từ vựng tiếng Nhật bảo dưỡng ô tôTừ chỉ công việc và tên chi tiết, có cách đọc
- Mẹo ôn thi Tokutei SeibiÔn theo phạm vi, đọc kỹ câu ○×, luyện dụng cụ đo
- Ôn khung gầm và phanhLy hợp, vi sai, phanh đĩa và tang trống, lái, lốp
- Đọc dụng cụ đoThước cặp, panme, đồng hồ so, thước lá, đồng hồ vạn năng
- Cách làm câu ○×Cách đọc câu ○× và các cặp từ dễ bị đổi
- Kế hoạch ôn 30 ngàyKế hoạch ôn 30 ngày theo phạm vi thi
- Đề thi thử có đáp án12 câu ○× và 1 bài thực hành mẫu, có đáp án và giải thích
- Thi thực hành 実技Thi thực hành 実技: dạng câu, ba kiểu bài, cách ôn
- Tên phụ tùng ô tô tiếng NhậtTên phụ tùng tiếng Nhật theo động cơ, khung gầm, điện, thân xe
- Điểm đỗ và tỷ lệ đỗMốc 65% và 60%, cách tính điểm, tỷ lệ đỗ
- Tokutei 1 và 2 khác gìSo sánh kỳ thi và tư cách 1号, 2号 ngành ô tô
- 3級 整備士 và Tokutei3級 整備士 là gì, liên quan gì đến kỳ thi 1号