Gino 1 Seibi › Ôn khung gầm và phanh
Ôn khung gầm và phanh cho kỳ thi Tokutei bảo dưỡng ô tô
Khung gầm (シャシ) là phạm vi chính thức thứ hai. Phần này có nhiều việc thợ làm hằng ngày: thay má phanh, đảo lốp, siết đai ốc bánh xe. Trang này tóm tắt chức năng từng bộ phận và những điều cần chú ý khi làm.
Cập nhật lần cuối: 2026-10-10
Tóm tắt nhanh
- Ly hợpnối và cắt lực từ động cơ
- Vi saicho hai bánh quay khác tốc độ khi cua
- 2 loạiphanh: đĩa và tang trống
- Chéothứ tự siết đai ốc bánh xe
Hệ thống truyền lực
Lực từ động cơ đi qua ly hợp (クラッチ), hộp số (トランスミッション), trục các-đăng hoặc trục dẫn động (ドライブ・シャフト), bộ vi sai (ディファレンシャル) rồi tới bánh xe.
- Ly hợp nối và cắt lực từ động cơ để khởi hành và sang số êm. Đĩa ly hợp bị đĩa ép ép vào bánh đà; khi đạp bàn đạp, lực ép được nhả ra.
- Hộp số đổi tỉ số truyền để có lực kéo lớn khi khởi hành và tốc độ cao khi chạy đều, và cho xe đi lùi.
- Bộ vi sai cho bánh trái và phải quay khác tốc độ khi vào cua, vì bánh phía ngoài đi quãng đường dài hơn.
Phanh
| Loại | Cách làm việc | Chi tiết cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Phanh đĩa (ディスク・ブレーキ) | Má phanh kẹp hai mặt đĩa quay | Độ dày má phanh, độ đảo và độ mòn đĩa, rò rỉ ở ca-líp |
| Phanh tang trống (ドラム・ブレーキ) | Guốc phanh ép vào mặt trong trống | Độ dày lớp bố, đường kính trong của trống, xi lanh bánh xe |
Dầu phanh (ブレーキ液) hút ẩm từ không khí. Dầu lẫn nước có nhiệt độ sôi thấp hơn, khi phanh nóng dễ sinh bọt hơi (ベーパ・ロック) làm bàn đạp bị hẫng. Vì vậy phải thay định kỳ, không trộn các loại khác nhau và đậy kín bình chứa. Khi có không khí trong đường ống, phải xả gió (エア抜き).
Lái và treo
Hệ thống lái biến chuyển động quay của vô lăng thành chuyển động đánh lái bánh trước. Độ chụm (トーイン) là khi nhìn từ trên xuống, mép trước của hai bánh trước gần nhau hơn mép sau một chút; chỉnh sai làm lốp mòn không đều. Lò xo đỡ thân xe và hấp thụ va đập từ mặt đường, còn giảm chấn (ショック・アブソーバ) làm tắt nhanh dao động của lò xo.
Bánh xe và lốp
- Kiểm tra áp suất lốp khi lốp nguội, theo giá trị quy định của xe.
- Kiểm tra độ sâu rãnh lốp; trên lốp có dấu báo mòn (スリップ・サイン). Khi rãnh mòn tới dấu này phải thay lốp.
- Lắp bánh: siết tạm các đai ốc theo thứ tự chéo, hạ xe xuống rồi siết đến lực quy định bằng cờ lê lực (トルク・レンチ), cũng theo thứ tự chéo. Siết vòng tròn lần lượt dễ làm bánh lắp lệch.
Xem thêm phần động cơ, cách đọc dụng cụ đo và từ vựng tên chi tiết.
Nguồn đối chiếu: trang kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định của JASPA (tóm tắt kỳ thi 2024), quy định thực hiện kỳ thi số 1 và sổ tay tiếp nhận của MLIT, và trang đặt lịch Prometric. Quy định có thể thay đổi, hãy xem bản mới nhất ở các nguồn này.
Câu hỏi thường gặp
Bộ vi sai dùng để làm gì?
Cho bánh xe bên trái và bên phải quay với tốc độ khác nhau khi xe vào cua, vì bánh phía ngoài phải đi quãng đường dài hơn.
Vì sao phải thay dầu phanh định kỳ?
Dầu phanh hút ẩm. Khi lẫn nước, nhiệt độ sôi giảm, dễ sinh bọt hơi khi phanh nóng (vapor lock) làm phanh kém.
Siết đai ốc bánh xe thế nào cho đúng?
Siết tạm từng chút theo thứ tự chéo, sau đó siết đến lực quy định bằng cờ lê lực, cũng theo thứ tự chéo.
Phanh đĩa và phanh tang trống khác nhau ra sao?
Phanh đĩa dùng má phanh kẹp vào đĩa quay. Phanh tang trống dùng guốc phanh ép vào mặt trong của trống quay.
Làm thử một đề thi thử, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngay3 đề miễn phí, có furigana. Mở ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.
Chủ đề khác
- Gino 1 SeibiApp luyện thi Tokutei Gino 1 bảo dưỡng ô tô bằng tiếng Việt
- Cấu trúc đề thi Tokutei Seibi30 câu ○× 60 phút, 3 bài thực hành 20 phút, mốc 65% và 60%
- Đăng ký thi trên PrometricĐiều kiện, đặt lịch Prometric, lệ phí, kết quả
- Thi thử CBT miễn phí20 đề CBT, 3 đề đầu miễn phí, ôn câu sai
- Từ vựng tiếng Nhật bảo dưỡng ô tôTừ chỉ công việc và tên chi tiết, có cách đọc
- Mẹo ôn thi Tokutei SeibiÔn theo phạm vi, đọc kỹ câu ○×, luyện dụng cụ đo
- Ôn phần động cơChu trình 4 kỳ, làm mát, bôi trơn, ắc quy, máy phát
- Đọc dụng cụ đoThước cặp, panme, đồng hồ so, thước lá, đồng hồ vạn năng
- Cách làm câu ○×Cách đọc câu ○× và các cặp từ dễ bị đổi
- Kế hoạch ôn 30 ngàyKế hoạch ôn 30 ngày theo phạm vi thi
- Đề thi thử có đáp án12 câu ○× và 1 bài thực hành mẫu, có đáp án và giải thích
- Thi thực hành 実技Thi thực hành 実技: dạng câu, ba kiểu bài, cách ôn
- Tên phụ tùng ô tô tiếng NhậtTên phụ tùng tiếng Nhật theo động cơ, khung gầm, điện, thân xe
- Điểm đỗ và tỷ lệ đỗMốc 65% và 60%, cách tính điểm, tỷ lệ đỗ
- Tokutei 1 và 2 khác gìSo sánh kỳ thi và tư cách 1号, 2号 ngành ô tô
- 3級 整備士 và Tokutei3級 整備士 là gì, liên quan gì đến kỳ thi 1号