Gino 1 Seibi · ViMai Tiếng Việt · 日本語 · English Mở app

Gino 1 Seibi › Tên phụ tùng ô tô tiếng Nhật

Tên phụ tùng ô tô bằng tiếng Nhật cho thợ bảo dưỡng

Trong đề thi Tokutei bảo dưỡng ô tô, phần lớn tên chi tiết viết bằng katakana. Đọc nhanh được tên chi tiết là đã hiểu nửa câu hỏi. Trang này gom các tên hay gặp theo từng hệ thống, kèm nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Cập nhật lần cuối: 2026-10-12

Tóm tắt nhanh

Đọc tên phụ tùng katakana thế nào

Hầu hết tên phụ tùng là từ mượn tiếng Anh. Khi đọc, hãy thử phát âm thành tiếng Anh: クランクシャフト là crankshaft, オルタネータ là alternator. Hai đặc điểm của cách viết kỹ thuật giúp bạn đoán nhanh:

Bảng tên phụ tùng theo hệ thống

Nghĩa trong bảng lấy từ từ điển của app Gino 1 Seibi. Từ có chữ Hán được ghi cách đọc phía trên.

Động cơ

Tiếng NhậtNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh
シリンダ・ヘッドnắp quy lát (nắp máy)cylinder head
シリンダxi lanhcylinder
ピストンpistonpiston
ピストン・リングxéc măng (vòng găng)piston ring
コンロッドthanh truyền (tay biên)connecting rod
クランクシャフトtrục khuỷucrankshaft
カムシャフトtrục camcamshaft
バルブvan; xu pápvalve
燃焼室ねんしょうしつbuồng đốtcombustion chamber
オイル・ポンプbơm dầu (bơm nhớt)oil pump
ラジエータkét nước (két tản nhiệt)radiator
サーモスタットvan hằng nhiệtthermostat
インジェクション・ポンプbơm cao ápinjection pump

Khung gầm

Tiếng NhậtNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh
クラッチ・ディスクđĩa ly hợp (lá côn)clutch disc
トランスミッションhộp sốtransmission
プロペラ・シャフトtrục các đăngpropeller shaft
ドライブ・シャフトbán trục (láp)drive shaft
ファイナル・ギヤtruyền lực chính (cặp bánh răng quả dứa - vành chậu)final gear (final drive)
マスタ・シリンダxi lanh tổng phanh (heo dầu tổng)master cylinder
倍力装置ばいりょくそうちbộ trợ lựcservo (booster) unit
ハブmoay ơhub
ベアリングvòng bi; ổ đỡbearing
リーフ・スプリングnhíp (lò xo lá)leaf spring
コイル・スプリングlò xo trụ (lò xo xoắn ốc)coil spring
パワー・ステアリングtrợ lực láipower steering
フレームkhung xe (sát xi)frame

Điện

Tiếng NhậtNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh
バッテリắc quybattery
スタータmáy khởi động (củ đề)starter (starter motor)
オルタネータmáy phát điện (xoay chiều)alternator
スパーク・プラグbugispark plug
ダイオードđiốtdiode
ソレノイドcuộn điện từ (solenoid)solenoid
センサcảm biếnsensor
端子たんしcực; đầu nốiterminal
ブラシchổi thanbrush

Thân xe

Tiếng NhậtNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh
ボンネットnắp ca pôbonnet (hood)
フェンダchắn bùn (vè xe)fender
バンパcản xe (ba đờ xốc)bumper
ドアcửa xedoor
ウインドシールド・ガラスkính chắn gió (kính trước)windshield glass
合あわせガラスkính dán nhiều lớplaminated glass
強化きょうかガラスkính cường lựctempered glass
シート・ベルトdây an toànseat belt
ウェザストリップgioăng cửa (ron cửa)weatherstrip

Dụng cụ & đo

Tiếng NhậtNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh
ノギスthước cặp (thước kẹp)vernier calipers
マイクロメータpanme (thước vặn)micrometer
ダイヤル・ゲージđồng hồ sodial gauge (dial indicator)
シックネス・ゲージthước lá (căn lá)thickness gauge (feeler gauge)
シリンダ・ゲージđồng hồ đo lỗ (đo xi lanh)cylinder gauge (bore gauge)
プラスチ・ゲージsợi nhựa đo khe hở (Plastigage)Plastigage
トルク・レンチcờ lê lực (cần xiết lực)torque wrench
サーキット・テスタđồng hồ vạn năngcircuit tester (multimeter)
プーラvam (cảo)puller

Học tên phụ tùng sao cho nhớ lâu

  1. Học theo đường đi của năng lượng. Ví dụ hệ truyền lực: エンジン → クラッチ → トランスミッション → プロペラ・シャフト → ファイナル・ギヤ → ドライブ・シャフト → ハブ → タイヤ. Biết thứ tự thì nhớ cả tên lẫn chức năng.
  2. Gắn tên với việc làm. Đề thực hành hỏi theo công việc: "tháo, lắp スタータ", "đo ブレーキ・ディスク bằng マイクロメータ". Học tên chi tiết cùng động từ 取り外し, 取り付け, 点検, 測定.
  3. Học cặp dễ nhầm. ドライブ・シャフト và プロペラ・シャフト; リーフ・スプリング và コイル・スプリング; ステータ và ロータ. Đề ○× hay đổi chỗ những cặp này.
  4. Ôn ngắn mỗi ngày. Mỗi ngày 15 phút với một nhóm, ôn lại sau 1, 3, 7 ngày.

Từ chỉ công việc và trạng thái (点検, 摩耗, 緩み…) có ở bài từ vựng tiếng Nhật bảo dưỡng ô tô. Cách dùng các dụng cụ đo ở bảng trên xem tại cách đọc dụng cụ đo.

Từ điển phụ tùng trong app

Từ điển của Gino 1 Seibi có hơn 2.500 mục chia 9 nhóm (động cơ, khung gầm, điện, thân xe, dụng cụ và đo, vật liệu và dầu mỡ, kiểm tra và bảo dưỡng, cơ sở và đơn vị, từ hay gặp trong đề). Tra từ, cách đọc và nghĩa ngắn là miễn phí; giải thích chi tiết, câu ví dụ, hình và flashcard dành cho VIP.

Nguồn đối chiếu: trang kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định của JASPA (tóm tắt kỳ thi 2024), quy định thực hiện kỳ thi số 1 và sổ tay tiếp nhận của MLIT, và trang đặt lịch Prometric. Quy định có thể thay đổi, hãy xem bản mới nhất ở các nguồn này.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao trong đề viết ラジエータ mà không phải ラジエーター?

Tài liệu kỹ thuật ô tô ở Nhật thường bỏ trường âm ở cuối từ mượn: ラジエータ, バッテリ, スタータ, センサ. Đề thi và sách 整備 dùng cách viết này, nên hãy quen với nó.

Dấu ・ giữa các từ katakana có nghĩa gì?

Dấu ・ (中点) tách các từ trong một tên ghép, ví dụ シリンダ・ヘッド (cylinder head). Nhìn dấu này bạn biết tên gồm mấy từ tiếng Anh.

Có cần học cả chữ Hán không?

Có. Một số tên chi tiết và rất nhiều từ chỉ công việc là chữ Hán, ví dụ 燃焼室, 倍力装置, 点検, 摩耗. Đề thi có furigana nhưng biết nghĩa thì đọc nhanh hơn nhiều.

Tra tên phụ tùng ở đâu?

Từ điển trong app Gino 1 Seibi có hơn 2.500 mục chia 9 nhóm. Tra từ, cách đọc và nghĩa ngắn tiếng Việt, tiếng Anh là miễn phí.

Làm thử một đề thi thử, xem ngay câu nào sai và vì sao.

Làm thử miễn phí ngay

3 đề miễn phí, có furigana. Mở ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.

Chủ đề khác