Gino 1 Seibi › Tokutei 1 và 2 khác gì
Tokutei 1号 và 2号 ngành bảo dưỡng ô tô khác gì
特定技能(とくていぎのう) ngành bảo dưỡng ô tô có hai bậc: 1号 và 2号. Hai bậc có kỳ thi riêng, điều kiện dự thi riêng và quyền lưu trú khác nhau. Bài này so sánh ngắn gọn để bạn biết mình đang ở bậc nào và bước tiếp theo là gì.
Cập nhật lần cuối: 2026-10-12
Tóm tắt nhanh
- 1号30 câu ○× + 3 bài thực hành
- 2号40 câu chọn 4 + 3 bài thực hành
- 3 nămkinh nghiệm để thi 2号
- 3級 / 2級kỳ thi thay thế tương ứng
So sánh hai kỳ thi
Cả hai kỳ thi đều do JASPA tổ chức theo hình thức CBT. Số liệu dưới đây lấy từ trang kỳ thi của JASPA:
| 1号 | 2号 | |
|---|---|---|
| Lý thuyết (学科) | 30 câu đúng/sai ○×, 60 phút | 40 câu chọn 1 trong 4, 80 phút |
| Mốc đỗ lý thuyết | từ 65% số câu | từ 60% số câu |
| Thực hành (実技) | 3 bài dùng hình, 20 phút | 3 bài dùng hình, 30 phút |
| Mốc đỗ thực hành | từ 60% tổng điểm | từ 60% tổng điểm |
| Kinh nghiệm làm việc | Không yêu cầu | Từ 3 năm ở xưởng được chứng nhận |
| Kỳ thi thay thế | Thợ bảo dưỡng ô tô 3級 | Thợ bảo dưỡng ô tô 2級 |
Đề 2号 khó hơn rõ: câu chọn 4 đáp án đòi hỏi bạn phân biệt nhiều chi tiết cùng lúc, không chỉ đúng hay sai một câu. Với 2号, lý thuyết và thực hành thi trong cùng một ngày và phải đỗ cả hai; người đã hoàn thành khóa đào tạo kỹ năng dành cho người nước ngoài (外国人技能養成講習) được miễn phần thực hành. Chi tiết hãy đọc kỹ hướng dẫn trên trang JASPA.
Điều kiện dự thi
- 1号: từ 17 tuổi trở lên vào ngày thi (quốc tịch Indonesia: từ 18 tuổi), không yêu cầu kinh nghiệm. Thi trong Nhật thì phải đang có tư cách lưu trú. Xem lịch thi và cách đăng ký.
- 2号: thêm điều kiện từ 3 năm kinh nghiệm bảo dưỡng ô tô ở xưởng được chứng nhận (認証工場), tính đến ngày trước ngày thi. Đổi công ty thì được cộng dồn; thời gian thực tập kỹ năng ngành bảo dưỡng ô tô cũng được tính.
Khác nhau về tư cách lưu trú
Theo chế độ chung của 特定技能 do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản quy định: với 1号, tổng thời gian lưu trú tối đa 5 năm và về nguyên tắc không được đưa gia đình sang; công ty tiếp nhận phải hỗ trợ bạn trong công việc và cuộc sống. Với 2号, thời hạn lưu trú được gia hạn không giới hạn số lần nếu đáp ứng điều kiện, và có thể đưa vợ hoặc chồng, con sang sống cùng. Điều kiện cụ thể có thể thay đổi; hãy xem trang của Cục Xuất nhập cảnh hoặc hỏi công ty tiếp nhận.
Ngoài kỳ thi kỹ năng, 1号 còn cần chứng chỉ tiếng Nhật: JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên. Người hoàn thành tốt thực tập kỹ năng số 2 (第2号技能実習) được miễn một số kỳ thi.
Lộ trình thường gặp
- Ôn và đỗ kỳ thi 1号 (hoặc 3級), cùng chứng chỉ tiếng Nhật.
- Làm việc ở xưởng bảo dưỡng tại Nhật với tư cách 1号, tích lũy kinh nghiệm và tiếng Nhật chuyên ngành.
- Khi đủ 3 năm kinh nghiệm ở xưởng được chứng nhận, thi 2号 (hoặc 2級) để chuyển lên 2号.
Kiến thức của 1号 là nền cho 2号, vì vậy học kỹ ngay từ đầu, hiểu chức năng thay vì học thuộc câu, sẽ giúp bạn về sau. Xem thêm 3級 整備士 và kỳ thi Tokutei.
App Gino 1 Seibi dành cho bậc nào
App luyện cho kỳ thi 1号: 20 đề, mỗi đề 30 câu ○× và 3 bài thực hành, có furigana và bản dịch tiếng Việt. Đề 1 đến 3 miễn phí. App chưa có đề dạng 2号 (câu chọn 4).
VIP mở đề 4 đến 20 và phần ViMai giải thích chi tiết câu sai. Trên web, VIP thanh toán bằng chuyển khoản VietQR (VND), tự mở sau khi chuyển khoản: gói 3 tháng giá 700.000 VND, có mã giới thiệu thì được giảm khi thanh toán. Dùng tối đa 2 thiết bị.
Nguồn đối chiếu: trang kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định của JASPA (tóm tắt kỳ thi 2024), quy định thực hiện kỳ thi số 1 và sổ tay tiếp nhận của MLIT, và trang đặt lịch Prometric. Quy định có thể thay đổi, hãy xem bản mới nhất ở các nguồn này.
Câu hỏi thường gặp
Thi 2号 ngành ô tô cần điều kiện gì?
Theo trang của JASPA, tính đến ngày trước ngày thi bạn phải có từ 3 năm kinh nghiệm thực tế bảo dưỡng ô tô ở xưởng được chứng nhận (認証工場). Có thể cộng thời gian ở nhiều công ty, và thời gian thực tập kỹ năng ngành bảo dưỡng ô tô cũng được tính.
Đề thi 2号 khác 1号 thế nào?
1号: lý thuyết 30 câu ○× trong 60 phút (đỗ từ 65%), thực hành 3 bài trong 20 phút (từ 60%). 2号: lý thuyết 40 câu chọn 4 đáp án trong 80 phút (từ 60%), thực hành 3 bài trong 30 phút (từ 60%).
Có kỳ thi nào thay thế được không?
Có. Đỗ kỳ thi thợ bảo dưỡng ô tô 3級 thay cho kỳ thi 1号; đỗ 2級 thay cho kỳ thi 2号. 1号 còn cần thêm chứng chỉ tiếng Nhật JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên.
Mới bắt đầu thì nên thi bậc nào?
Bậc 1号. Bậc 2号 yêu cầu 3 năm kinh nghiệm ở xưởng được chứng nhận, nên thường là bước sau khi đã làm việc ở Nhật.
Làm thử một đề thi thử, xem ngay câu nào sai và vì sao.
Làm thử miễn phí ngay3 đề miễn phí, có furigana. Mở ngay trên trình duyệt, không cần đăng ký.
Chủ đề khác
- Gino 1 SeibiApp luyện thi Tokutei Gino 1 bảo dưỡng ô tô bằng tiếng Việt
- Cấu trúc đề thi Tokutei Seibi30 câu ○× 60 phút, 3 bài thực hành 20 phút, mốc 65% và 60%
- Đăng ký thi trên PrometricĐiều kiện, đặt lịch Prometric, lệ phí, kết quả
- Thi thử CBT miễn phí20 đề CBT, 3 đề đầu miễn phí, ôn câu sai
- Từ vựng tiếng Nhật bảo dưỡng ô tôTừ chỉ công việc và tên chi tiết, có cách đọc
- Mẹo ôn thi Tokutei SeibiÔn theo phạm vi, đọc kỹ câu ○×, luyện dụng cụ đo
- Ôn phần động cơChu trình 4 kỳ, làm mát, bôi trơn, ắc quy, máy phát
- Ôn khung gầm và phanhLy hợp, vi sai, phanh đĩa và tang trống, lái, lốp
- Đọc dụng cụ đoThước cặp, panme, đồng hồ so, thước lá, đồng hồ vạn năng
- Cách làm câu ○×Cách đọc câu ○× và các cặp từ dễ bị đổi
- Kế hoạch ôn 30 ngàyKế hoạch ôn 30 ngày theo phạm vi thi
- Đề thi thử có đáp án12 câu ○× và 1 bài thực hành mẫu, có đáp án và giải thích
- Thi thực hành 実技Thi thực hành 実技: dạng câu, ba kiểu bài, cách ôn
- Tên phụ tùng ô tô tiếng NhậtTên phụ tùng tiếng Nhật theo động cơ, khung gầm, điện, thân xe
- Điểm đỗ và tỷ lệ đỗMốc 65% và 60%, cách tính điểm, tỷ lệ đỗ
- 3級 整備士 và Tokutei3級 整備士 là gì, liên quan gì đến kỳ thi 1号